Emoji
(EGG): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(EGG), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji EGG
- Tên Unicode
- EGG
- Điểm mã Unicode
- U+1F95A
- Danh mục
- Đồ ăn và thức uống
- Danh mục con
- food-prepared
- Slug
- egg
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🥚
Biểu tượng cảm xúc 🥚 mô tả một quả trứng gà — một món ăn đơn giản nhưng bổ dưỡng. Nằm trong mục 'Thực phẩm & Đồ uống' của Unicode.
🥚 thể hiện sự no nê, no nê của một bữa ăn quen thuộc. 🥚 hoạt động tốt nhất khi chủ đề là ăn uống, một món ăn nóng, no hoặc nấu ăn tại nhà. Trong cuộc trò chuyện, nó có nội dung như "đây là về đồ ăn thực sự", "Tôi muốn ăn uống đàng hoàng" hoặc "bản thân món ăn cũng quan trọng". Ghép nối 🥚 với 🍽️ 😋 🔥 làm cho nội dung được đọc tự nhiên hơn. Một cụm từ điển hình: "Bạn ngay lập tức cảm thấy một bữa ăn no nê, thích hợp 🥚" — 🥚 chuyển chủ đề bằng một ký hiệu duy nhất. Bên dưới bề ngoài, những biểu tượng như vậy thường không truyền tải một công thức cụ thể mà truyền tải cảm giác no nê, ấm cúng và một bữa ăn quen thuộc.
Ví dụ sử dụng 🥚
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :egg: | |
| Shortcode (Discord) | :egg: | |
| Shortcode (GitHub) | :egg: | |
| HTML Dec | 🥚 | |
| HTML Hex | 🥚 | |
| CSS | content: "\1F95A"; | |
| C, C++, Python | \U0001F95A | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD5A | |
| Perl | \x{1F95A} | |
| PHP & Ruby | \u{1F95A} | |
| Punycode | xn--wr9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A5%9A | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A5 9A |