Emoji 👦 (BOY): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 👦 (BOY), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

👦
BOY

Thông tin về emoji BOY

Tên Unicode
BOY
Điểm mã Unicode
U+1F466
Danh mục
Cử chỉ
Danh mục con
person
Slug
boy

Ví dụ sử dụng 👦

Ví dụ sử dụng 👦
Định dạng
Shortcode (Slack):boy:
Shortcode (Discord):boy:
Shortcode (GitHub):boy:
HTML Dec👦
HTML Hex👦
CSScontent: "\1F466";
C, C++, Python\U0001F466
Java, JavaScript & JSON\uD83D\uDC66
Perl\x{1F466}
PHP & Ruby\u{1F466}
Punycodexn--oq8h
URL Escape Code%F0%9F%91%A6
Bytes (UTF-8)F0 9F 91 A6
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thông thường 👦 được dùng để thể hiện một cậu bé, tuổi thơ và thái độ trẻ trung, vô tư.

Với 👦 chúng tôi thường sử dụng 🎒, , 🙂. Chúng cùng nhau giúp truyền tải chính xác hơn tâm trạng mong muốn của tin nhắn.

Một vai tương tự bên cạnh 👦 do 🧒, 👦, 👶 đảm nhận. Chúng được chọn khi cần có ý nghĩa tương tự, nhưng không phải cùng một hình ảnh.

Ví dụ: "Bạn có thể cảm nhận được không khí rất trẻ trung và sôi động ở đây 👦" hoặc "Câu chuyện nghe có vẻ cởi mở và dễ dàng như trẻ con 👦."

👦 phát huy tác dụng tốt nhất khi nói đến trẻ em, chủ đề trường học, ký ức tuổi thơ hay tâm trạng tuổi trẻ.

Trong cuộc trò chuyện, 👦 thường có nghĩa là "đây là về một cậu bé", "có một sự tự nhiên trẻ con ở đây" hoặc "người ta cảm thấy tuổi đi học".

Ý nghĩa sâu xa hơn của nó thường xuất phát từ bối cảnh: biểu tượng cậu bé đôi khi không biểu thị một đứa trẻ cụ thể mà biểu thị chính hình ảnh của tuổi trẻ và sự cởi mở.

👦 có tên là boy; trong Unicode, nó là U+1F466. Biểu tượng này thuộc danh mục "Cử chỉ".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)