Emoji
(ANGRY FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(ANGRY FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji ANGRY FACE
- Tên Unicode
- ANGRY FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1F620
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Tiêu Cực
- Slug
- angry
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt giận dữ với đôi lông mày nhíu lại và môi mím thành một đường. Thuộc nhóm "Mặt cười & Cảm xúc" của chuẩn Unicode.
— một khuôn mặt có lông mày cụp xuống và miệng mím lại. Thể hiện sự tức giận, không hài lòng và sẵn sàng tranh luận. Nó thường được dùng với
,
,
, và ý nghĩa tương tự cũng được mang theo bởi
,
— từ khó chịu đến giận dữ. Thích hợp khi thể hiện sự phẫn nộ mà không gây hấn quá mức.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :angry: | |
| Shortcode (Discord) | :angry: | |
| Shortcode (GitHub) | :angry: | |
| HTML Dec | 😠 | |
| HTML Hex | 😠 | |
| CSS | content: "\1F620"; | |
| C, C++, Python | \U0001F620 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE20 | |
| Perl | \x{1F620} | |
| PHP & Ruby | \u{1F620} | |
| Punycode | xn--b38h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%98%A0 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 98 A0 |
