Emoji ⤴️ (ARROW POINTING RIGHTWARDS THEN CURVING UPWARDS): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji ⤴️ (ARROW POINTING RIGHTWARDS THEN CURVING UPWARDS), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji ARROW POINTING RIGHTWARDS THEN CURVING UPWARDS
- Tên Unicode
- ARROW POINTING RIGHTWARDS THEN CURVING UPWARDS
- Điểm mã Unicode
- U+2934 U+FE0F
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- arrow
- Slug
- arrow_heading_up
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc ⤴️
Biểu tượng cảm xúc ⤴️ mô tả một mũi tên cong lên và sang phải. Theo phân loại Unicode — Ký hiệu.
⤴️ — dấu hiệu của hành động: chuyển động, tốc độ, năng lượng vật lý quyết định nhịp độ cho thông điệp. Bên cạnh ➡ 📍 👀, nó trông đặc biệt năng động và các ví dụ như "Điều quan trọng ở đây là gợi ý về nơi cần tìm hoặc đi tiếp theo ⤴️" xác nhận đặc tính hoạt động của nó. Cảm giác tương tự đến từ ⬆, ⬇, ⬅, nhưng ⤴️ đặc biệt nhấn mạnh vào sự thúc đẩy và khởi đầu nhanh chóng. Ẩn ý: không chỉ chuyển động mà còn sẵn sàng hành động, huy động và chuyển từ lời nói sang hành động.
Ví dụ sử dụng ⤴️
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :arrow_heading_up: | |
| Shortcode (Discord) | :arrow_heading_up: | |
| Shortcode (GitHub) | :arrow_heading_up: | |
| HTML Dec | ⤴️ | |
| HTML Hex | ⤴️ | |
| CSS | content: "\2934\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U00002934\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \u2934\uFE0F | |
| Perl | \x{2934}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{2934 FE0F} | |
| Punycode | xn--zriw873e | |
| URL Escape Code | %E2%A4%B4%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | E2 A4 B4 EF B8 8F |