Emoji 🅱️ (NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER B): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 🅱️ (NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER B), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

🅱️
NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER B

Thông tin về emoji NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER B

Tên Unicode
NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER B
Điểm mã Unicode
U+1F171 U+FE0F
Danh mục
Biểu tượng
Danh mục con
Chữ & Số
Slug
b

Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🅱️

Biểu tượng cảm xúc 🅱️ mô tả chữ cái Latinh viết hoa "B" trong một hình vuông tối — một ký hiệu đen trắng viết tắt với độ tương phản hình thức sắc nét. Được phân loại là Ký hiệu trong Unicode.

🅱️ trong các cuộc trò chuyện sẽ truyền tải nhãn chữ cái B, ký hiệu nhóm máu và điểm đánh dấu danh mục ngắn gọn - "nó đề cập đến chữ cái B" hoặc "đây là về một nhóm máu." Nó thường được ghép nối với 🩸, 🔤 hoặc 📋 và trong tin nhắn nó có nội dung là "Ở đây cần có dấu rõ ràng bằng chữ B 🅱️," đóng vai trò là nhãn rõ ràng cho các chỉ định nhanh chóng. Nút B thường được đọc không phải là bảng chữ cái mà là một dấu hiệu làm sẵn cho các dấu phân loại.

Ví dụ sử dụng 🅱️

Ví dụ sử dụng 🅱️
Định dạng
Shortcode (Slack):b:
Shortcode (Discord):b:
Shortcode (GitHub):b:
HTML Dec🅱️
HTML Hex🅱️
CSScontent: "\1F171\FE0F";
C, C++, Python\U0001F171\U0000FE0F
Java, JavaScript & JSON\uD83C\uDD71\uFE0F
Perl\x{1F171}\x{FE0F}
PHP & Ruby\u{1F171 FE0F}
Punycodexn--v86c1014b
URL Escape Code%F0%9F%85%B1%EF%B8%8F
Bytes (UTF-8)F0 9F 85 B1 EF B8 8F
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🅱️ thường liên quan đến việc truyền đạt nhãn chữ cái B, chỉ định nhóm máu và điểm đánh dấu danh mục ngắn gọn. and belong to the "Chữ & Số" topic

🅱️ thường được ghép với 🩸, 🔤 hoặc 📋. Sự kết hợp này giúp truyền tải tâm trạng dự định của thông điệp một cách chính xác hơn.

Nếu 🅱️ cảm thấy quá trực tiếp thì 🅰️, 🆎 hoặc 🔤 thường được chọn. Ý nghĩa vẫn gần gũi, nhưng cách truyền đạt có chút thay đổi.

🅱️ thường xuất hiện trong các cụm từ như "Ở đây cần có một dấu rõ ràng bằng chữ B 🅱️" và "Cái này trông giống như một chỉ định hành chính hoặc y tế ngắn gọn 🅱️".

🅱️ thường được sử dụng khi bạn cần hiển thị chữ B, nhóm máu hoặc nhãn phân loại ngắn.

Trong tin nhắn, 🅱️ thường có nghĩa là "nó đề cập đến chữ B", "đây là về nhóm máu" hoặc "cần ghi nhãn rõ ràng".

Đôi khi 🅱️ có lớp ý nghĩa thứ hai: nút B thường được đọc không phải là bảng chữ cái mà là một dấu hiệu làm sẵn để chỉ định nhanh.

🅱️ được gọi là b; trong Unicode là U+1F171 U+FE0F. Thuộc danh mục "Biểu tượng" và chủ đề "Chữ & Số".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)