Emoji
(BED): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BED), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BED
- Tên Unicode
- BED
- Điểm mã Unicode
- U+1F6CF U+FE0F
- Danh mục con
- household
- Slug
- bed
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🛏️
Biểu tượng cảm xúc 🛏️ mô tả một chiếc giường có đầu giường và nệm — một nơi để ngủ. Phân loại Unicode: Đối tượng.
🛏️ mang theo đồ gia dụng, tự chăm sóc bản thân hàng ngày và môi trường gia đình yên tĩnh. 🛏️ được đưa vào các tin nhắn khi chủ đề là nhà cửa, phòng tắm, dọn dẹp, tự chăm sóc bản thân, đồ gia dụng hoặc môi trường yên tĩnh trong nhà. Trong các cuộc trò chuyện, nó có nội dung là 'đây là về cuộc sống gia đình' hoặc 'việc sắp xếp gia đình ở đây rất quan trọng' hoặc 'đây là về một hoạt động thường lệ ở nhà'. Kết hợp với 🏠 🧼 🪥, nó đọc tự nhiên hơn. Một ví dụ sinh động: 'Cuộc sống gia đình hàng ngày và khung cảnh gia đình quen thuộc đều xuyên qua đây 🛏️' — 🛏️ chuyển chủ đề bằng một ký tự duy nhất. Ở mức độ sâu hơn, đồ vật trong nhà thường không chỉ biểu thị vật dụng đó theo nghĩa đen mà còn mang ý nghĩa về sự ấm cúng, thói quen và cuộc sống gia đình yên bình.
Ví dụ sử dụng 🛏️
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :bed: | |
| Shortcode (Discord) | :bed: | |
| Shortcode (GitHub) | :bed: | |
| HTML Dec | 🛏️ | |
| HTML Hex | 🛏️ | |
| CSS | content: "\1F6CF\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F6CF\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDECF\uFE0F | |
| Perl | \x{1F6CF}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F6CF FE0F} | |
| Punycode | xn--v86cu505b | |
| URL Escape Code | %F0%9F%9B%8F%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 9B 8F EF B8 8F |