Emoji
(BLACK HEART): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BLACK HEART), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BLACK HEART
- Tên Unicode
- BLACK HEART
- Điểm mã Unicode
- U+1F5A4
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- heart
- Slug
- black_heart
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🖤
Biểu tượng cảm xúc 🖤 mô tả một trái tim màu đen than — một biểu tượng lãng mạn đen tối. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục "Mặt cười & Cảm xúc".
🖤 chủ yếu truyền tải cảm xúc, sự gắn bó chân thành và cảm xúc ấm áp. 🖤 phát huy tác dụng tốt nhất khi bạn cần thể hiện sự cảm thông, gắn bó, yêu thương hoặc hỗ trợ tinh thần nhẹ nhàng. Trong tin nhắn, biểu tượng như vậy có nghĩa là "cảm xúc ở đây" hoặc "điều này được nói từ trái tim" hoặc "kết nối cảm xúc ấm áp rất quan trọng". 🖤 thường ngồi cạnh ❤ ✨ 🥰: sự ghép đôi đó khiến thông điệp trở nên chính xác hơn. Trong sử dụng hàng ngày, nó trông như thế này: "Điều quan trọng ở đây là sự ấm áp và gắn bó về mặt cảm xúc 🖤". Trên thực tế, trái tim trong biểu tượng cảm xúc thường truyền tải không chỉ tình yêu theo nghĩa đen mà còn thể hiện mức độ dịu dàng, hỗ trợ và gần gũi về mặt tình cảm.
Ví dụ sử dụng 🖤
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :black_heart: | |
| Shortcode (Discord) | :black_heart: | |
| Shortcode (GitHub) | :black_heart: | |
| HTML Dec | 🖤 | |
| HTML Hex | 🖤 | |
| CSS | content: "\1F5A4"; | |
| C, C++, Python | \U0001F5A4 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDDA4 | |
| Perl | \x{1F5A4} | |
| PHP & Ruby | \u{1F5A4} | |
| Punycode | xn--rz8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%96%A4 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 96 A4 |