Emoji
(BLUE HEART): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BLUE HEART), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BLUE HEART
- Tên Unicode
- BLUE HEART
- Điểm mã Unicode
- U+1F499
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Trái Tim
- Slug
- blue_heart
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
thường truyền tải cảm xúc, tình cảm chân thành và cảm xúc ấm áp. Ý nghĩa sâu xa hơn của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: trái tim trong biểu tượng cảm xúc thường truyền tải không chỉ tình yêu theo nghĩa đen mà còn thể hiện mức độ dịu dàng, hỗ trợ và gần gũi về mặt tinh thần nói chung.
truyền tải cảm xúc, sự gắn bó chân thành và sự ấm áp về mặt cảm xúc — "Điều quan trọng ở đây là sự ấm áp và gắn bó về mặt cảm xúc
". Nó kết hợp với
,
,
, trong khi sắc thái gần gũi đến từ
,
,
. Thích hợp để bày tỏ sự cảm thông, yêu thương hoặc hỗ trợ tinh thần nhẹ nhàng. Trái tim trong biểu tượng cảm xúc thường không chỉ truyền tải sự lãng mạn mà còn thể hiện mức độ dịu dàng và gần gũi về mặt cảm xúc.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :blue_heart: | |
| Shortcode (Discord) | :blue_heart: | |
| Shortcode (GitHub) | :blue_heart: | |
| HTML Dec | 💙 | |
| HTML Hex | 💙 | |
| CSS | content: "\1F499"; | |
| C, C++, Python | \U0001F499 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC99 | |
| Perl | \x{1F499} | |
| PHP & Ruby | \u{1F499} | |
| Punycode | xn--4r8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%92%99 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 92 99 |