Emoji
(BOOKMARK): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BOOKMARK), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BOOKMARK
- Tên Unicode
- BOOKMARK
- Điểm mã Unicode
- U+1F516
- Danh mục con
- book-paper
- Slug
- bookmark
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🔖
Biểu tượng cảm xúc 🔖 mô tả dấu trang ruy băng cho một cuốn sách có viền ở cuối. Danh mục Unicode - Đối tượng.
🔖 thể hiện việc đọc, văn bản, giấy tờ và thông tin bằng văn bản được lưu giữ. 🔖 được bao gồm trong tin nhắn khi bạn cần hiển thị một cuốn sách, trang, tài liệu, ghi chú, bài đọc hoặc thông tin văn bản. Trong tin nhắn, 🔖 truyền tải "đây là về văn bản và giấy tờ" hoặc "vấn đề đọc hoặc viết" hoặc "chúng ta đang nói về thông tin được bảo tồn." 🔖 thường ngồi cạnh 📚 📝: sự ghép đôi đó khiến thông điệp trở nên chính xác hơn. Một ví dụ sinh động: "Điều quan trọng ở đây là văn bản, trang và chính thông tin bằng văn bản 🔖" - 🔖 chuyển chủ đề bằng một ký hiệu duy nhất. Nếu bạn tìm hiểu sâu hơn, giấy và sách có biểu tượng cảm xúc thường không chỉ có nghĩa là phương tiện mà còn là kiến thức, sự ghi lại suy nghĩ và mong muốn bảo tồn điều gì đó.
Ví dụ sử dụng 🔖
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :bookmark: | |
| Shortcode (Discord) | :bookmark: | |
| Shortcode (GitHub) | :bookmark: | |
| HTML Dec | 🔖 | |
| HTML Hex | 🔖 | |
| CSS | content: "\1F516"; | |
| C, C++, Python | \U0001F516 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDD16 | |
| Perl | \x{1F516} | |
| PHP & Ruby | \u{1F516} | |
| Punycode | xn--pv8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%94%96 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 94 96 |