Emoji
(BREAD): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BREAD), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BREAD
- Tên Unicode
- BREAD
- Điểm mã Unicode
- U+1F35E
- Danh mục
- Đồ ăn và thức uống
- Danh mục con
- Đồ Ăn Chế Biến
- Slug
- bread
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
mô tả ổ bánh mì — ổ bánh mì vàng. Nó nằm trong bảng Unicode "Thực phẩm và đồ uống".
Thông thường
được dùng để thể hiện thức ăn đã chế biến sẵn, cảm giác no và thói quen ăn uống. Ý nghĩa sâu xa hơn của nó thường xuất phát từ ngữ cảnh: những dấu hiệu như vậy thường không truyền tải một công thức cụ thể mà truyền tải cảm giác no, thoải mái và thói quen ăn uống.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :bread: | |
| Shortcode (Discord) | :bread: | |
| Shortcode (GitHub) | :bread: | |
| HTML Dec | 🍞 | |
| HTML Hex | 🍞 | |
| CSS | content: "\1F35E"; | |
| C, C++, Python | \U0001F35E | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83C\uDF5E | |
| Perl | \x{1F35E} | |
| PHP & Ruby | \u{1F35E} | |
| Punycode | xn--4i8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%8D%9E | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 8D 9E |





