Emoji
(BRICK): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BRICK), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BRICK
- Tên Unicode
- BRICK
- Điểm mã Unicode
- U+1F9F1
- Danh mục
- Du lịch và địa điểm
- Danh mục con
- place-building
- Slug
- bricks
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🧱
Biểu tượng cảm xúc 🧱 mô tả nhiều viên gạch xây dựng hình chữ nhật xếp chồng lên nhau. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục "Đối tượng".
🧱 thường được sử dụng để hiển thị một tòa nhà, một địa điểm cụ thể trong thành phố và một vị trí dễ nhận biết của thành phố. Khi kết hợp với 🏙 📍 🗺, nó sẽ trở nên chính xác hơn và các ví dụ như “Điều quan trọng ở đây chính là địa điểm và thực tế là nó được đọc là một điểm cụ thể của thành phố 🧱” truyền tải rất rõ điều này. Bóng gần được đưa ra bởi 🏢, 🏠, 🏛, nhưng 🧱 vẫn là lựa chọn biểu cảm nhất. Biển báo phù hợp khi bạn cần thể hiện một tòa nhà, một địa điểm trong thành phố, một điểm đến hoặc một địa điểm dễ nhận biết. Ẩn ý của 🧱 thường xuất hiện trong ngữ cảnh: những biểu tượng cảm xúc như vậy thường biểu thị không chỉ một đồ vật mà còn biểu thị vai trò của một địa điểm trong một tuyến đường, ký ức hoặc cuộc sống thành phố.
Ví dụ sử dụng 🧱
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :bricks: | |
| Shortcode (Discord) | :bricks: | |
| Shortcode (GitHub) | :bricks: | |
| HTML Dec | 🧱 | |
| HTML Hex | 🧱 | |
| CSS | content: "\1F9F1"; | |
| C, C++, Python | \U0001F9F1 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDDF1 | |
| Perl | \x{1F9F1} | |
| PHP & Ruby | \u{1F9F1} | |
| Punycode | xn--7v9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A7%B1 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A7 B1 |