Emoji
(BUCKET): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BUCKET), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BUCKET
- Tên Unicode
- BUCKET
- Điểm mã Unicode
- U+1FAA3
- Danh mục con
- household
- Slug
- bucket
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🪣
Biểu tượng cảm xúc 🪣 mô tả một thùng xô kim loại có tay cầm. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục "Đối tượng".
🪣 thường được dùng để chỉ đồ gia dụng, sự chăm sóc hàng ngày và môi trường trong nhà yên tĩnh. Khi kết hợp với 🏠 🧼 🪥, nó sẽ trở nên chính xác hơn và các ví dụ như “Ở đây chúng ta đọc về cuộc sống gia đình bình thường và môi trường xung quanh quen thuộc hàng ngày 🪣” truyền tải tốt điều này. Bóng gần được tạo bởi 🪞, 🧺, 🚿, nhưng 🪣 vẫn là lựa chọn biểu cảm nhất. Dấu hiệu này phù hợp khi nói về nhà cửa, phòng tắm, dọn dẹp, chăm sóc cá nhân, đồ dùng gia đình hoặc môi trường gia đình yên tĩnh. Ẩn ý của 🪣 thường xuất hiện trong ngữ cảnh: đồ gia dụng thường không chỉ có nghĩa đen mà còn là cảm giác thoải mái, thường ngày và một cuộc sống gia đình êm đềm.
Ví dụ sử dụng 🪣
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :bucket: | |
| Shortcode (Discord) | :bucket: | |
| Shortcode (GitHub) | :bucket: | |
| HTML Dec | 🪣 | |
| HTML Hex | 🪣 | |
| CSS | content: "\1FAA3"; | |
| C, C++, Python | \U0001FAA3 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDEA3 | |
| Perl | \x{1FAA3} | |
| PHP & Ruby | \u{1FAA3} | |
| Punycode | xn--b19h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%AA%A3 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F AA A3 |