Emoji
(BUST IN SILHOUETTE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BUST IN SILHOUETTE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BUST IN SILHOUETTE
- Tên Unicode
- BUST IN SILHOUETTE
- Điểm mã Unicode
- U+1F464
- Danh mục
- Cử chỉ, Con người và cơ thể
- Danh mục con
- person-symbol
- Slug
- bust_in_silhouette
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 👤
Biểu tượng cảm xúc 👤 mô tả hình bóng màu xám của đầu và vai. Nó thuộc nhóm "Con người & Cơ thể" của tiêu chuẩn Unicode.
👤 — hình bóng con người. Được sử dụng làm hình đại diện ẩn danh, dấu hiệu của người dùng hoặc chủ đề nhận dạng. Biểu tượng cảm xúc 👤 mô tả hình bóng màu xám của đầu và vai.
Ví dụ sử dụng 👤
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :bust_in_silhouette: | |
| Shortcode (Discord) | :bust_in_silhouette: | |
| Shortcode (GitHub) | :bust_in_silhouette: | |
| HTML Dec | 👤 | |
| HTML Hex | 👤 | |
| CSS | content: "\1F464"; | |
| C, C++, Python | \U0001F464 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC64 | |
| Perl | \x{1F464} | |
| PHP & Ruby | \u{1F464} | |
| Punycode | xn--mq8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%91%A4 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 91 A4 |