Emoji 🗂️ (CARD INDEX DIVIDERS): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 🗂️ (CARD INDEX DIVIDERS), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

🗂️
CARD INDEX DIVIDERS

Thông tin về emoji CARD INDEX DIVIDERS

Tên Unicode
CARD INDEX DIVIDERS
Điểm mã Unicode
U+1F5C2 U+FE0F
Danh mục con
office
Slug
card_index_dividers

Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🗂️

Biểu tượng cảm xúc 🗂️ mô tả bộ chia chỉ mục thẻ theo thứ tự bảng chữ cái với các tab chữ cái. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục "Đối tượng".

Theo nghĩa trực tiếp, 🗂️ có nghĩa là giấy tờ kinh doanh, nhiệm vụ công việc và trật tự văn phòng. 🗂️ phù hợp trong những tình huống bạn cần xuất trình tài liệu, nhiệm vụ kinh doanh, giấy tờ, tổ chức hoặc môi trường văn phòng. Trong tin nhắn, 🗂️ truyền tải "đây là về công việc và tài liệu" hoặc "trình tự trong các vấn đề kinh doanh" hoặc "chúng ta đang nói về một công việc văn phòng." Ghép với 📄 🗂 ✍, 🗂️ đọc tự nhiên và dễ hiểu hơn. Trong sử dụng hàng ngày, nó trông như thế này: "Điều quan trọng ở đây là công việc, tài liệu và trật tự kinh doanh 🗂️". Theo nghĩa rộng hơn, các biểu tượng văn phòng thường không chỉ có nghĩa là một đồ vật trên bàn làm việc mà còn là trạng thái tham gia vào quá trình và cấu trúc công việc.

Ví dụ sử dụng 🗂️

Ví dụ sử dụng 🗂️
Định dạng
Shortcode (Slack):card_index_dividers:
Shortcode (Discord):card_index_dividers:
Shortcode (GitHub):card_index_dividers:
HTML Dec🗂️
HTML Hex🗂️
CSScontent: "\1F5C2\FE0F";
C, C++, Python\U0001F5C2\U0000FE0F
Java, JavaScript & JSON\uD83D\uDDC2\uFE0F
Perl\x{1F5C2}\x{FE0F}
PHP & Ruby\u{1F5C2 FE0F}
Punycodexn--v86c7684b
URL Escape Code%F0%9F%97%82%EF%B8%8F
Bytes (UTF-8)F0 9F 97 82 EF B8 8F
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🗂️ thường chuyển tải các giấy tờ kinh doanh, nhiệm vụ công việc và trật tự văn phòng.

🗂️ thường được dùng với 📄, 🗂️, ✍️. Chúng cùng nhau làm cho ý nghĩa trở nên rõ ràng và biểu cảm hơn.

Trong bối cảnh tương tự, bạn có thể hoán đổi 📁, 📎, 📝 thay vì 🗂️. Chúng truyền tải một tâm trạng gần gũi nhưng có điểm nhấn hơi khác.

Ví dụ: "Điều quan trọng ở đây là công việc, tài liệu và trật tự kinh doanh 🗂️" hoặc "Biểu tượng ngay lập tức đặt ra bối cảnh văn phòng và tổ chức 🗂️".

🗂️ phù hợp khi bạn cần xuất trình tài liệu, công việc kinh doanh, giấy tờ, tổ chức hoặc môi trường văn phòng.

Trong tin nhắn, 🗂️ thường có nghĩa là "đây là về công việc và tài liệu", "thứ tự trong các vấn đề kinh doanh" hoặc "chúng ta đang nói về một công việc văn phòng."

Ý nghĩa ẩn giấu của 🗂️ phụ thuộc vào ngữ cảnh: các biểu tượng văn phòng thường không chỉ có nghĩa là một đồ vật trên bàn làm việc mà còn là trạng thái tham gia vào quá trình và cấu trúc công việc.

🗂️ có tên là card_index_dividers; trong Unicode, nó là U+1F5C2 U+FE0F. Biểu tượng này thuộc danh mục "Quần áo, Đồ vật".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)