Emoji
(CHILDREN CROSSING): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CHILDREN CROSSING), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CHILDREN CROSSING
- Tên Unicode
- CHILDREN CROSSING
- Điểm mã Unicode
- U+1F6B8
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- warning
- Slug
- children_crossing
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🚸
Biểu tượng cảm xúc 🚸 mô tả biển báo 'đồng hồ dành cho trẻ em' với các số chéo. Phân loại Unicode: Ký hiệu.
🚸 truyền tải cảnh báo, thận trọng và tín hiệu đáng chú ý về sự nguy hiểm hoặc rủi ro. 🚸 được đưa vào các tin nhắn khi bạn cần thể hiện rủi ro, cảnh báo, nguy hiểm, cảnh báo quan trọng hoặc cần phải chú ý hơn. Trong các cuộc trò chuyện, nó có nội dung là 'đây là cảnh báo' hoặc 'hãy cẩn thận hơn ở đây' hoặc 'tín hiệu rủi ro quan trọng ở đây'. Kết hợp với ⚠ 🚨 ❗, nó đọc tự nhiên hơn. Một ví dụ sinh động: 'Điều quan trọng là phải nhận thấy rủi ro ngay lập tức và không bỏ lỡ tín hiệu 🚸' — 🚸 chuyển chủ đề bằng một ký tự duy nhất. Ở mức độ sâu hơn, các biểu tượng cảnh báo thường không chỉ biểu thị một mối đe dọa mà còn là yêu cầu chuyển sự chú ý và không hành động theo chế độ lái tự động.
Ví dụ sử dụng 🚸
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :children_crossing: | |
| Shortcode (Discord) | :children_crossing: | |
| Shortcode (GitHub) | :children_crossing: | |
| HTML Dec | 🚸 | |
| HTML Hex | 🚸 | |
| CSS | content: "\1F6B8"; | |
| C, C++, Python | \U0001F6B8 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDEB8 | |
| Perl | \x{1F6B8} | |
| PHP & Ruby | \u{1F6B8} | |
| Punycode | xn--n78h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%9A%B8 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 9A B8 |