Emoji 🦻 (EAR WITH HEARING AID): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 🦻 (EAR WITH HEARING AID), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

🦻
EAR WITH HEARING AID

Thông tin về emoji EAR WITH HEARING AID

Tên Unicode
EAR WITH HEARING AID
Điểm mã Unicode
U+1F9BB
Danh mục con
body-parts
Slug
ear_with_hearing_aid

Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🦻

Biểu tượng cảm xúc 🦻 mô tả một chiếc tai đeo máy trợ thính — tượng trưng cho khả năng tiếp cận và công nghệ hỗ trợ. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục 'Con người & Cơ thể'.

🦻 — một tai đeo máy trợ thính. Tượng trưng cho chiếc tai có máy trợ thính theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe, thể chất hoặc cơ thể. Biểu tượng cảm xúc 🦻 mô tả một chiếc tai đeo máy trợ thính — tượng trưng cho khả năng tiếp cận và công nghệ hỗ trợ.

Ví dụ sử dụng 🦻

Ví dụ sử dụng 🦻
Định dạng
Shortcode (Slack):ear_with_hearing_aid:
Shortcode (Discord):ear_with_hearing_aid:
Shortcode (GitHub):ear_with_hearing_aid:
HTML Dec🦻
HTML Hex🦻
CSScontent: "\1F9BB";
C, C++, Python\U0001F9BB
Java, JavaScript & JSON\uD83E\uDDBB
Perl\x{1F9BB}
PHP & Ruby\u{1F9BB}
Punycodexn--ou9h
URL Escape Code%F0%9F%A6%BB
Bytes (UTF-8)F0 9F A6 BB
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🦻 có nghĩa là tai có máy trợ thính.

🦻 thường được sử dụng với các biểu tượng cảm xúc về cơ thể hoặc sức khỏe liên quan để củng cố ý nghĩa của nó.

Cảm giác tương tự cũng được mang lại bởi các biểu tượng cảm xúc cơ thể có liên quan khác.

Ví dụ: "Ý chính ở đây chính xác là thế này 🦻" hoặc "Rõ ràng ngay: một cái tai có máy trợ thính 🦻".

🦻 phù hợp khi bạn cần truyền tải chủ đề về đôi tai bằng máy trợ thính hoặc các chủ đề cơ thể liên quan.

Trong tin nhắn, 🦻 được hiểu là dấu hiệu của tai đeo máy trợ thính hoặc hình ảnh gần gũi mang ý nghĩa.

Ở mức độ sâu hơn, 🦻 có thể diễn đạt nhiều hơn nghĩa đen của một đôi tai với máy trợ thính - nó tạo ra bối cảnh và bầu không khí trong cuộc trò chuyện.

🦻 có tên là ear_with_hearing_aid; trong Unicode, nó là U+1F9BB. Biểu tượng này thuộc danh mục "Cử chỉ, Con người và cơ thể".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)