Emoji
(SMILING FACE WITH SMILING EYES AND HAND COVERING MOUTH): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SMILING FACE WITH SMILING EYES AND HAND COVERING MOUTH), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SMILING FACE WITH SMILING EYES AND HAND COVERING MOUTH
- Tên Unicode
- SMILING FACE WITH SMILING EYES AND HAND COVERING MOUTH
- Điểm mã Unicode
- U+1F92D
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-hand
- Slug
- face_with_hand_over_mouth
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🤭
Biểu tượng cảm xúc 🤭 mô tả khuôn mặt đang cười với tay che miệng - một tiếng cười bất ngờ. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục 'Mặt cười & Cảm xúc'.
🤭 — một khuôn mặt lấy tay che miệng. Truyền tải một tiếng cười ngạc nhiên, một tiếng cười khúc khích bị kìm nén hoặc lúng túng trước sai lầm ngớ ngẩn của người khác. Biểu tượng cảm xúc 🤭 mô tả khuôn mặt đang cười với tay che miệng - một tiếng cười bất ngờ.
Ví dụ sử dụng 🤭
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :face_with_hand_over_mouth: | |
| Shortcode (Discord) | :face_with_hand_over_mouth: | |
| Shortcode (GitHub) | :face_with_hand_over_mouth: | |
| HTML Dec | 🤭 | |
| HTML Hex | 🤭 | |
| CSS | content: "\1F92D"; | |
| C, C++, Python | \U0001F92D | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD2D | |
| Perl | \x{1F92D} | |
| PHP & Ruby | \u{1F92D} | |
| Punycode | xn--mq9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A4%AD | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A4 AD |