Emoji
(FLUSHED FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(FLUSHED FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji FLUSHED FACE
- Tên Unicode
- FLUSHED FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1F633
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-concerned
- Slug
- flushed
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 😳
Biểu tượng cảm xúc 😳 mô tả khuôn mặt xấu hổ với đôi má đỏ bừng và đôi mắt mở to. Phân loại Unicode: Mặt cười & Cảm xúc.
😳 - một khuôn mặt với gò má ửng hồng và đôi mắt mở to. Truyền tải sự bối rối, xấu hổ hoặc sự lúng túng tột độ. Thường đi đôi với 🙈, 💕, 😊; tương tự như 🫣, 😖 — từ nhẹ đến xấu hổ sắc nét. Phù hợp khi ai đó cảm thấy xấu hổ trước một lời khen hoặc một tình huống khó xử.
Ví dụ sử dụng 😳
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :flushed: | |
| Shortcode (Discord) | :flushed: | |
| Shortcode (GitHub) | :flushed: | |
| HTML Dec | 😳 | |
| HTML Hex | 😳 | |
| CSS | content: "\1F633"; | |
| C, C++, Python | \U0001F633 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE33 | |
| Perl | \x{1F633} | |
| PHP & Ruby | \u{1F633} | |
| Punycode | xn--u38h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%98%B3 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 98 B3 |