Emoji
(HEAD SHAKING HORIZONTALLY): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(HEAD SHAKING HORIZONTALLY), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji HEAD SHAKING HORIZONTALLY
- Tên Unicode
- HEAD SHAKING HORIZONTALLY
- Điểm mã Unicode
- U+1F642 U+200D U+2194 U+FE0F
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Trung Tính & Hoài Nghi
- Slug
- head_shaking_horizontally
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt màu vàng lắc đầu từ trái sang phải để phủ nhận. Tìm thấy trong phần Mặt cười & Cảm xúc của bảng Unicode.
— một khuôn mặt lắc đầu từ trái sang phải. Có nghĩa là 'không', phủ nhận, từ chối hoặc không đồng ý mà không nói ra lời. Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt màu vàng lắc đầu từ trái sang phải để phủ nhận.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :head_shaking_horizontally: | |
| Shortcode (Discord) | :head_shaking_horizontally: | |
| Shortcode (GitHub) | :head_shaking_horizontally: | |
| HTML Dec | 🙂‍↔️ | |
| HTML Hex | 🙂‍↔️ | |
| CSS | content: "\1F642\200D\2194\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F642\U0000200D\U00002194\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE42\u200D\u2194\uFE0F | |
| Perl | \x{1F642}\x{200D}\x{2194}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F642 200D 2194 FE0F} | |
| Punycode | xn--1ug22d8159bsq6h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%99%82%E2%80%8D%E2%86%94%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 99 82 E2 80 8D E2 86 94 EF B8 8F |




