Emoji
(HEART ON FIRE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(HEART ON FIRE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji HEART ON FIRE
- Tên Unicode
- HEART ON FIRE
- Điểm mã Unicode
- U+2764 U+FE0F U+200D U+1F525
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Trái Tim
- Slug
- heart_on_fire
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc

Biểu tượng cảm xúc
mô tả một trái tim màu đỏ với ngọn lửa bốc lên từ trên đỉnh. Thuộc nhóm Smileys & Emotion của chuẩn Unicode.
— một trái tim cháy bỏng, truyền tải tình yêu nồng nàn và sức hút mãnh liệt. Với nó,
,
,
thường được sử dụng. Phù hợp cho những cảm giác bốc lửa và sự yêu thích nồng nhiệt. Ở mức độ sâu hơn, đó là niềm đam mê vượt xa sự dịu dàng.
Ví dụ sử dụng

| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :heart_on_fire: | |
| Shortcode (Discord) | :heart_on_fire: | |
| Shortcode (GitHub) | :heart_on_fire: | |
| HTML Dec | ❤️‍🔥 | |
| HTML Hex | ❤️‍🔥 | |
| CSS | content: "\2764\FE0F\200D\1F525"; | |
| C, C++, Python | \U00002764\U0000FE0F\U0000200D\U0001F525 | |
| Java, JavaScript & JSON | \u2764\uFE0F\u200D\uD83D\uDD25 | |
| Perl | \x{2764}\x{FE0F}\x{200D}\x{1F525} | |
| PHP & Ruby | \u{2764 FE0F 200D 1F525} | |
| Punycode | xn--1ug010ap49qct5h | |
| URL Escape Code | %E2%9D%A4%EF%B8%8F%E2%80%8D%F0%9F%94%A5 | |
| Bytes (UTF-8) | E2 9D A4 EF B8 8F E2 80 8D F0 9F 94 A5 |

