Emoji
(KEYCAP TEN): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(KEYCAP TEN), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji KEYCAP TEN
- Tên Unicode
- KEYCAP TEN
- Điểm mã Unicode
- U+1F51F
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Phím
- Slug
- keycap_ten
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả số 10 trong một keycap hình vuông — phím hàng chục. Thuộc nhóm "Biểu tượng" của chuẩn Unicode.
— keycap 10. Biểu tượng số 10, điểm cao nhất, xếp hạng 10/10 hoặc một bộ đầy đủ. Biểu tượng cảm xúc
mô tả số 10 trong một keycap hình vuông — phím hàng chục.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :keycap_ten: | |
| Shortcode (Discord) | :keycap_ten: | |
| Shortcode (GitHub) | :keycap_ten: | |
| HTML Dec | 🔟 | |
| HTML Hex | 🔟 | |
| CSS | content: "\1F51F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F51F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDD1F | |
| Perl | \x{1F51F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F51F} | |
| Punycode | xn--yv8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%94%9F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 94 9F |

