Emoji
(KIMONO): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(KIMONO), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji KIMONO
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một bộ kimono có thắt lưng obi rộng. Bao gồm trong bộ ký tự Unicode, phần "Đối tượng".
— một bộ kimono. Biểu tượng của văn hóa, truyền thống, những dịp trang trọng hoặc phong cách truyền thống của Nhật Bản. Biểu tượng cảm xúc
mô tả một bộ kimono có thắt lưng obi rộng.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :kimono: | |
| Shortcode (Discord) | :kimono: | |
| Shortcode (GitHub) | :kimono: | |
| HTML Dec | 👘 | |
| HTML Hex | 👘 | |
| CSS | content: "\1F458"; | |
| C, C++, Python | \U0001F458 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC58 | |
| Perl | \x{1F458} | |
| PHP & Ruby | \u{1F458} | |
| Punycode | xn--9p8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%91%98 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 91 98 |





