Emoji
(LINK SYMBOL): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(LINK SYMBOL), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji LINK SYMBOL
- Tên Unicode
- LINK SYMBOL
- Điểm mã Unicode
- U+1F517
- Danh mục con
- tool
- Slug
- link
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🔗
Biểu tượng cảm xúc 🔗 mô tả hai liên kết được kết nối của một chuỗi kim loại — một biểu tượng siêu liên kết. Tìm thấy trong phần "Đối tượng" của bảng Unicode.
🔗 chủ yếu truyền tải một công cụ, sự điều chỉnh và công việc thực tế với một đối tượng hoặc hệ thống. Bối cảnh phù hợp nhất cho 🔗 là khi bạn cần hiển thị một công cụ, điều chỉnh, sửa chữa, điều chỉnh hoặc công việc kỹ thuật thực tế. Trong tin nhắn, 🔗 truyền tải "đây là về công cụ và sự điều chỉnh" hoặc "các vấn đề về công việc thủ công" hoặc "chúng ta đang nói về việc điều chỉnh". Ghép với 🛠 ⚙ 🔧, 🔗 đọc tự nhiên và dễ hiểu hơn. Một ví dụ sinh động: "Điều quan trọng ở đây là sự điều chỉnh, độ chính xác và công việc thực tế với công cụ 🔗" — 🔗 chuyển chủ đề bằng một ký hiệu duy nhất. Trên thực tế, các công cụ thường không chỉ biểu thị đối tượng mà còn biểu thị chính quá trình sàng lọc, điều chỉnh và kiểm soát chính xác.
Ví dụ sử dụng 🔗
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :link: | |
| Shortcode (Discord) | :link: | |
| Shortcode (GitHub) | :link: | |
| HTML Dec | 🔗 | |
| HTML Hex | 🔗 | |
| CSS | content: "\1F517"; | |
| C, C++, Python | \U0001F517 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDD17 | |
| Perl | \x{1F517} | |
| PHP & Ruby | \u{1F517} | |
| Punycode | xn--qv8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%94%97 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 94 97 |