Emoji
(MELTING FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(MELTING FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji MELTING FACE
- Tên Unicode
- MELTING FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1FAE0
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-smiling
- Slug
- melting_face
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🫠
Biểu tượng cảm xúc 🫠 mô tả khuôn mặt nhỏ giọt xuống như sáp tan chảy. Tìm thấy trong phần Mặt cười & Cảm xúc của bảng Unicode.
🫠 — đây là một khuôn mặt tan chảy. Nó mô tả một khuôn mặt nhỏ giọt xuống như sáp tan chảy. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần biểu thị khuôn mặt tan chảy, thêm điểm nhấn hình ảnh hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 🫠
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :melting_face: | |
| Shortcode (Discord) | :melting_face: | |
| Shortcode (GitHub) | :melting_face: | |
| HTML Dec | 🫠 | |
| HTML Hex | 🫠 | |
| CSS | content: "\1FAE0"; | |
| C, C++, Python | \U0001FAE0 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDEE0 | |
| Perl | \x{1FAE0} | |
| PHP & Ruby | \u{1FAE0} | |
| Punycode | xn--129h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%AB%A0 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F AB A0 |