Emoji
(ORANGE HEART): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(ORANGE HEART), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji ORANGE HEART
- Tên Unicode
- ORANGE HEART
- Điểm mã Unicode
- U+1F9E1
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- heart
- Slug
- orange_heart
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🧡
Biểu tượng cảm xúc 🧡 mô tả một trái tim có màu cam sáng. Một phần của tiêu chuẩn Unicode, danh mục "Mặt cười & Cảm xúc".
🧡 truyền tải sự ấm áp và gần gũi về mặt cảm xúc — ngôn ngữ của trái tim trong một ký hiệu. Cùng với ❤ ✨ 🥰 nó tạo ra một bầu không khí dịu dàng và gắn bó chân thành, và những cụm từ như "Ở đây điều quan trọng chính là sự ấm áp và gắn bó về mặt cảm xúc 🧡" bộc lộ giọng điệu trữ tình của nó. Tương tự về tâm trạng — 💗 💞 💕 — truyền tải những cảm xúc gần gũi, nhưng 🧡 vẫn đặc biệt ở sự ấm áp và sắc thái. Đằng sau những dấu hiệu như vậy không chỉ là sự lãng mạn mà còn là khả năng bộc lộ sự gắn bó và cảm xúc ấm áp một cách cởi mở.
Ví dụ sử dụng 🧡
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :orange_heart: | |
| Shortcode (Discord) | :orange_heart: | |
| Shortcode (GitHub) | :orange_heart: | |
| HTML Dec | 🧡 | |
| HTML Hex | 🧡 | |
| CSS | content: "\1F9E1"; | |
| C, C++, Python | \U0001F9E1 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDDE1 | |
| Perl | \x{1F9E1} | |
| PHP & Ruby | \u{1F9E1} | |
| Punycode | xn--rv9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A7%A1 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A7 A1 |