Emoji 🅿️ (NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER P): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji 🅿️ (NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER P), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER P
- Tên Unicode
- NEGATIVE SQUARED LATIN CAPITAL LETTER P
- Điểm mã Unicode
- U+1F17F U+FE0F
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- Chữ & Số
- Slug
- parking
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🅿️
Biểu tượng cảm xúc 🅿️ mô tả chữ cái Latinh viết hoa "P" trong một hình vuông tối — một biển báo trông giống như biển báo đường đỗ xe. Trong Unicode, nó được phân loại là Biểu tượng.
🅿️ trong cuộc trò chuyện có nghĩa là biển báo đỗ xe, điểm đỗ xe và chỉ đường — "bãi đậu xe ở đây" hoặc "xe có thể để ở đây". Nó thường được ghép nối với
hoặc
và trong thông báo có nội dung là "Chủ đề đỗ xe ngay lập tức rõ ràng ở đây 🅿️," phù hợp khi bạn cần hiển thị mốc đường hoặc vị trí dành cho ô tô. Biển báo đỗ xe thường không chỉ biểu thị chỗ đậu xe mà còn có ý nghĩa giao thông đô thị thuận tiện mà không cần thêm từ ngữ.
Ví dụ sử dụng 🅿️
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :parking: | |
| Shortcode (Discord) | :parking: | |
| Shortcode (GitHub) | :parking: | |
| HTML Dec | 🅿️ | |
| HTML Hex | 🅿️ | |
| CSS | content: "\1F17F\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F17F\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83C\uDD7F\uFE0F | |
| Perl | \x{1F17F}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F17F FE0F} | |
| Punycode | xn--v86c0114b | |
| URL Escape Code | %F0%9F%85%BF%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 85 BF EF B8 8F |
