Emoji
(SHAKING FACE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SHAKING FACE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SHAKING FACE
- Tên Unicode
- SHAKING FACE
- Điểm mã Unicode
- U+1FAE8
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- Trung Tính & Hoài Nghi
- Slug
- shaking_face
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một khuôn mặt có các đường rung ở hai bên, như thể đang run rẩy dữ dội. Tìm thấy trong phần Mặt cười & Cảm xúc của bảng Unicode.
— đây là một khuôn mặt run rẩy. Nó mô tả một khuôn mặt với các đường rung ở hai bên, như thể đang run rẩy dữ dội. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng khi bạn cần thể hiện khuôn mặt đang run rẩy, thêm điểm nhấn trực quan hoặc đặt tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :shaking_face: | |
| Shortcode (Discord) | :shaking_face: | |
| Shortcode (GitHub) | :shaking_face: | |
| HTML Dec | 🫨 | |
| HTML Hex | 🫨 | |
| CSS | content: "\1FAE8"; | |
| C, C++, Python | \U0001FAE8 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDEE8 | |
| Perl | \x{1FAE8} | |
| PHP & Ruby | \u{1FAE8} | |
| Punycode | xn--929h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%AB%A8 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F AB A8 |




