Emoji
(SPIRAL SHELL): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SPIRAL SHELL), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SPIRAL SHELL
- Tên Unicode
- SPIRAL SHELL
- Điểm mã Unicode
- U+1F41A
- Danh mục
- Động vật và thiên nhiên
- Danh mục con
- Sinh Vật Biển
- Slug
- shell
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 
Biểu tượng cảm xúc
mô tả một vỏ sò xoắn ốc — một ngôi nhà biển xoay tròn. Phân loại Unicode: Động vật & Thiên nhiên.
là một vỏ sò xoắn ốc. Trong tin nhắn, nó có nghĩa là biển, bãi biển, kỳ nghỉ, bộ sưu tập hoặc vẻ đẹp tự nhiên. Thường đi đôi với
,
. Phù hợp khi chia sẻ những kỷ niệm trên bãi biển, những giấc mơ về kỳ nghỉ hay làm nổi bật vẻ đẹp mong manh của thiên nhiên. Ở mức độ sâu hơn, chiếc vỏ tượng trưng cho sự im lặng của đại dương, nơi bạn chỉ có thể nghe thấy chính mình.
Ví dụ sử dụng 
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :shell: | |
| Shortcode (Discord) | :shell: | |
| Shortcode (GitHub) | :shell: | |
| HTML Dec | 🐚 | |
| HTML Hex | 🐚 | |
| CSS | content: "\1F41A"; | |
| C, C++, Python | \U0001F41A | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC1A | |
| Perl | \x{1F41A} | |
| PHP & Ruby | \u{1F41A} | |
| Punycode | xn--io8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%90%9A | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 90 9A |





