Emoji
(SPOON): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SPOON), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SPOON
- Tên Unicode
- SPOON
- Điểm mã Unicode
- U+1F944
- Danh mục
- Đồ ăn và thức uống
- Danh mục con
- dishware
- Slug
- spoon
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🥄
Biểu tượng cảm xúc 🥄 mô tả một thìa canh — một dụng cụ phục vụ đơn giản. Nằm trong mục 'Thực phẩm & Đồ uống' của Unicode.
🥄 truyền tải thức ăn, cách phục vụ và thời điểm ăn. 🥄 hoạt động hiệu quả nhất khi bạn cần trưng bày bàn ăn, đồ dùng, cách phục vụ hoặc chính tình huống của bữa ăn. Trong cuộc trò chuyện, nó có nội dung là "giờ ăn", "vấn đề phục vụ" hoặc "vấn đề về bàn ăn và thức ăn". Thường thấy với 🍽️ 🍴 😋 — chúng cùng nhau hoàn thành bức tranh. Một cụm từ điển hình: "Quy trình ăn uống và phục vụ ở đây rất quan trọng 🥄" — 🥄 chuyển chủ đề bằng một ký hiệu duy nhất. Bên dưới bề ngoài, những biểu tượng như vậy thường biểu thị không phải những món đồ riêng lẻ mà là toàn bộ nghi thức ăn uống và thời gian chia sẻ tại bàn ăn.
Ví dụ sử dụng 🥄
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :spoon: | |
| Shortcode (Discord) | :spoon: | |
| Shortcode (GitHub) | :spoon: | |
| HTML Dec | 🥄 | |
| HTML Hex | 🥄 | |
| CSS | content: "\1F944"; | |
| C, C++, Python | \U0001F944 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83E\uDD44 | |
| Perl | \x{1F944} | |
| PHP & Ruby | \u{1F944} | |
| Punycode | xn--9q9h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%A5%84 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F A5 84 |