Emoji
(FACE WITH STUCK-OUT TONGUE): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(FACE WITH STUCK-OUT TONGUE), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji FACE WITH STUCK-OUT TONGUE
- Tên Unicode
- FACE WITH STUCK-OUT TONGUE
- Điểm mã Unicode
- U+1F61B
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-tongue
- Slug
- stuck_out_tongue
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 😛
Biểu tượng cảm xúc 😛 mô tả khuôn mặt thè lưỡi — dấu hiệu cổ điển của sự vui tươi. Truyền tải niềm vui, trò đùa và nói đùa "nyah-nyah" trong tin nhắn. Tìm thấy trong phần "Mặt cười & Cảm xúc" của bảng Unicode.
😛 — khuôn mặt thè lưỡi, dấu hiệu cổ điển của sự vui tươi và vui vẻ. Trong các cuộc trò chuyện, nó truyền tải những câu đùa giỡn, đùa giỡn và tâm trạng "nyah-nyah". Nó thường được sử dụng với 😜, 😝, 🙃 để khuếch đại âm tinh nghịch. Thích hợp khi đùa giỡn hoặc đùa giỡn mà không có ý xấu. Ở mức độ sâu hơn, 😛 - về đứa trẻ bên trong chỉ muốn đùa giỡn mà không quan tâm nó trông như thế nào.
Ví dụ sử dụng 😛
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :stuck_out_tongue: | |
| Shortcode (Discord) | :stuck_out_tongue: | |
| Shortcode (GitHub) | :stuck_out_tongue: | |
| HTML Dec | 😛 | |
| HTML Hex | 😛 | |
| CSS | content: "\1F61B"; | |
| C, C++, Python | \U0001F61B | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE1B | |
| Perl | \x{1F61B} | |
| PHP & Ruby | \u{1F61B} | |
| Punycode | xn--528h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%98%9B | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 98 9B |