Emoji 🗝️ (OLD KEY): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 🗝️ (OLD KEY), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

🗝️
OLD KEY

Thông tin về emoji OLD KEY

Tên Unicode
OLD KEY
Điểm mã Unicode
U+1F5DD U+FE0F
Danh mục
Quần áo
Danh mục con
lock
Slug
old_key

Ví dụ sử dụng 🗝️

Ví dụ sử dụng 🗝️
Định dạng
Shortcode (Slack):old_key:
Shortcode (Discord):old_key:
Shortcode (GitHub):old_key:
HTML Dec🗝️
HTML Hex🗝️
CSScontent: "\1F5DD\FE0F";
C, C++, Python\U0001F5DD\U0000FE0F
Java, JavaScript & JSON\uD83D\uDDDD\uFE0F
Perl\x{1F5DD}\x{FE0F}
PHP & Ruby\u{1F5DD FE0F}
Punycodexn--v86c3884b
URL Escape Code%F0%9F%97%9D%EF%B8%8F
Bytes (UTF-8)F0 9F 97 9D EF B8 8F
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🗝️ thường truyền tải chủ đề bảo mật, quyền truy cập, trạng thái đóng hoặc mở và chủ đề bảo mật.

🗝️ thường được kết hợp với 🔒, 🔑, 🛡️. Sự kết hợp đó giúp truyền tải âm điệu dự định rõ ràng hơn.

Các lựa chọn thay thế cho 🗝️ thường trở thành 🔓, 🗝️, 🛡️. Đây là những lựa chọn thay thế tiện lợi nếu bạn muốn thay đổi âm điệu của tin nhắn.

Bạn có thể thấy điều đó trong các thông báo như: "Quyền truy cập, bảo vệ và kiểm soát những gì được mở hoặc đóng là quan trọng ở đây 🗝️." Một tùy chọn khác: "Biểu tượng ngay lập tức chuyển cuộc trò chuyện sang chủ đề bảo mật và quyền truy cập 🗝️."

🗝️ thích hợp khi bạn muốn thể hiện khả năng bảo vệ, quyền truy cập, quyền riêng tư, khóa, mở hoặc kiểm soát bảo mật.

Trong thư từ, 🗝️ thường được đọc là "đó là về quyền truy cập và bảo vệ", "điều quan trọng là nó đóng hay mở" hoặc "đó là về bảo mật".

Được sử dụng không theo nghĩa đen, 🗝️ khóa trong biểu tượng cảm xúc thường không chỉ có nghĩa là một đồ vật mà còn là ranh giới giữa mở và đóng, của chính mình và của người khác.

🗝️ có tên là old_key; trong Unicode, nó là U+1F5DD U+FE0F. Biểu tượng này thuộc danh mục "Đồ vật".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)