Emoji
(CLAPPING HANDS SIGN): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(CLAPPING HANDS SIGN), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji CLAPPING HANDS SIGN
- Tên Unicode
- CLAPPING HANDS SIGN
- Điểm mã Unicode
- U+1F44F
- Danh mục
- Cử chỉ
- Danh mục con
- hands
- Slug
- clap
Ví dụ sử dụng 👏
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :clap: | |
| Shortcode (Discord) | :clap: | |
| Shortcode (GitHub) | :clap: | |
| HTML Dec | 👏 | |
| HTML Hex | 👏 | |
| CSS | content: "\1F44F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F44F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDC4F | |
| Perl | \x{1F44F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F44F} | |
| Punycode | xn--0p8h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%91%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 91 8F |