Emoji 👀 (EYES): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 👀 (EYES), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

👀
EYES

Thông tin về emoji EYES

Tên Unicode
EYES
Điểm mã Unicode
U+1F440
Danh mục
Cử chỉ
Danh mục con
body-parts
Slug
eyes

Ví dụ sử dụng 👀

Ví dụ sử dụng 👀
Định dạng
Shortcode (Slack):eyes:
Shortcode (Discord):eyes:
Shortcode (GitHub):eyes:
HTML Dec👀
HTML Hex👀
CSScontent: "\1F440";
C, C++, Python\U0001F440
Java, JavaScript & JSON\uD83D\uDC40
Perl\x{1F440}
PHP & Ruby\u{1F440}
Punycodexn--lp8h
URL Escape Code%F0%9F%91%80
Bytes (UTF-8)F0 9F 91 80
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thông thường, 👀 được sử dụng khi họ muốn thể hiện sự chú ý, quan sát và tò mò về những gì đang xảy ra.

👀 thường được ghép nối với 🍿, 📌. Họ cùng nhau bổ sung thêm giọng điệu và chi tiết hình ảnh cho thông điệp.

Các lựa chọn thay thế gần giống với 👀 bao gồm 🧐, 🔍, 🫣. Chúng hoạt động trong một bối cảnh tương tự mà không lặp lại cùng một hình ảnh.

Ví dụ: "Tôi sẽ xem chuyện này kết thúc như thế nào 👀" hoặc "Thật thú vị điều gì sẽ xảy ra tiếp theo 👀."

👀 hoạt động hiệu quả nhất khi bạn muốn chứng tỏ rằng bạn đang theo dõi diễn biến của tình huống và không bỏ sót điều gì.

👀 trong cuộc trò chuyện thường là "Tôi đang xem", "Tôi đang theo dõi điều này" hoặc "Tôi tò mò điều gì sẽ xảy ra tiếp theo".

Ý nghĩa sâu xa hơn của nó thường xuất phát từ ngữ cảnh: nó dễ dàng biến thành gợi ý về sự giám sát, buôn chuyện hoặc quan tâm thận trọng nếu không công khai tham gia cuộc trò chuyện.

👀 có tên là eyes; trong Unicode, nó là U+1F440. Biểu tượng này thuộc danh mục "Con người và cơ thể".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)