Emoji
(FACE IN CLOUDS): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(FACE IN CLOUDS), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji FACE IN CLOUDS
- Tên Unicode
- FACE IN CLOUDS
- Điểm mã Unicode
- U+1F636 U+200D U+1F32B U+FE0F
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-neutral-skeptical
- Slug
- face_in_clouds
Ví dụ sử dụng 😶🌫️
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :face_in_clouds: | |
| Shortcode (Discord) | :face_in_clouds: | |
| Shortcode (GitHub) | :face_in_clouds: | |
| HTML Dec | 😶‍🌫️ | |
| HTML Hex | 😶‍🌫️ | |
| CSS | content: "\1F636\200D\1F32B\FE0F"; | |
| C, C++, Python | \U0001F636\U0000200D\U0001F32B\U0000FE0F | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE36\u200D\uD83C\uDF2B\uFE0F | |
| Perl | \x{1F636}\x{200D}\x{1F32B}\x{FE0F} | |
| PHP & Ruby | \u{1F636 200D 1F32B FE0F} | |
| Punycode | xn--1ug9558fnxpg8sc | |
| URL Escape Code | %F0%9F%98%B6%E2%80%8D%F0%9F%8C%AB%EF%B8%8F | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 98 B6 E2 80 8D F0 9F 8C AB EF B8 8F |