Emoji 🤮 (FACE WITH OPEN MOUTH VOMITING): ý nghĩa và mã Unicode

Ý nghĩa của emoji 🤮 (FACE WITH OPEN MOUTH VOMITING), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

🤮
FACE WITH OPEN MOUTH VOMITING

Thông tin về emoji FACE WITH OPEN MOUTH VOMITING

Tên Unicode
FACE WITH OPEN MOUTH VOMITING
Điểm mã Unicode
U+1F92E
Danh mục con
face-unwell
Slug
face_vomiting

Ví dụ sử dụng 🤮

Ví dụ sử dụng 🤮
Định dạng
Shortcode (Slack):face_vomiting:
Shortcode (Discord):face_vomiting:
Shortcode (GitHub):face_vomiting:
HTML Dec🤮
HTML Hex🤮
CSScontent: "\1F92E";
C, C++, Python\U0001F92E
Java, JavaScript & JSON\uD83E\uDD2E
Perl\x{1F92E}
PHP & Ruby\u{1F92E}
Punycodexn--nq9h
URL Escape Code%F0%9F%A4%AE
Bytes (UTF-8)F0 9F A4 AE
Khám phá công cụ tương tự
Hỗ trợ DevBox Tools ❤️

Tính năng của công cụ "Danh mục Emoji"

Danh mục đầy đủ các emoji và các ký hiệu

Bao gồm hàng trăm emoji, các ký hiệu đặc biệt và các dấu hiệu, có sẵn để sao chép chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Tương thích với các nền tảng khác nhau

Hiển thị sự hỗ trợ của các emoji trong các hệ điều hành và các trình nhắn tin khác nhau, bao gồm iOS, Android và Windows.

Tìm kiếm linh hoạt theo các danh mục

Cho phép bạn nhanh chóng tìm các emoji cần thiết thông qua các phần theo chủ đề và các từ khóa.

Mô tả công cụ

alien

Danh mục emoji là một công cụ tiện lợi để tìm kiếm, sao chép và sử dụng các ký hiệu và các biểu tượng cảm xúc. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi tập hợp tất cả các emoji có sẵn, bao gồm cả các phiên bản tiêu chuẩn và mới, được hỗ trợ bởi các nền tảng khác nhau.

Công cụ này cho phép bạn dễ dàng tìm các emoji cần thiết theo các danh mục, các từ khóa hoặc mã Unicode. Bạn có thể nhanh chóng sao chép chúng vào clipboard và sử dụng trong các tin nhắn, các mạng xã hội, các cuộc trò chuyện và các tài liệu.

Dịch vụ hữu ích cho các nhà thiết kế, các chuyên gia SMM, các copywriter và tất cả những ai tích cực sử dụng các ký hiệu hình ảnh trong giao tiếp. Nó giúp đơn giản hóa công việc với các emoji và làm cho chúng có sẵn chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

🤮 thường truyền tải bệnh tật, sự yếu đuối, sự thận trọng và chủ đề cảm thấy không khỏe.

🤮 thường được ghép nối với 😷, 🤒, 💊. Chúng cùng nhau làm cho ý nghĩa dự định dễ đọc hơn.

Trong ngữ cảnh tương tự, bạn có thể sử dụng 🤧, 🤕, 🩺 thay vì 🤮. Họ mang một tâm trạng tương tự với một điểm nhấn hơi khác nhau.

Ví dụ: "Ở đây người ta có thể đọc ngay bệnh tật, điểm yếu hoặc nhu cầu chăm sóc bản thân 🤮" hoặc "Biểu tượng truyền tải tốt bối cảnh y tế và cuộc trò chuyện về sức khỏe 🤮."

🤮 thích hợp khi bạn muốn thể hiện bệnh tật, bệnh tật, sự thận trọng, chủ đề y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.

Trong tin nhắn, 🤮 thường có nghĩa là "Tôi cảm thấy không khỏe", "sự thận trọng ở đây là quan trọng" hoặc "chúng ta đang nói về sức khỏe và thể chất".

Ý nghĩa sâu xa hơn của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh: một khuôn mặt không khỏe mạnh thường không chỉ có nghĩa là một căn bệnh theo nghĩa đen mà còn là một trạng thái mong manh nói chung và nhu cầu giảm bớt căng thẳng.

🤮 có tên là face_vomiting; trong Unicode, nó là U+1F92E. Biểu tượng này thuộc danh mục "Mặt cười và cảm xúc".

Đánh giá công cụ này
4.5(33 người dùng đã đánh giá)