Emoji
(FACE SCREAMING IN FEAR): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(FACE SCREAMING IN FEAR), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji FACE SCREAMING IN FEAR
- Tên Unicode
- FACE SCREAMING IN FEAR
- Điểm mã Unicode
- U+1F631
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-concerned
- Slug
- scream
Ví dụ sử dụng 😱
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :scream: | |
| Shortcode (Discord) | :scream: | |
| Shortcode (GitHub) | :scream: | |
| HTML Dec | 😱 | |
| HTML Hex | 😱 | |
| CSS | content: "\1F631"; | |
| C, C++, Python | \U0001F631 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE31 | |
| Perl | \x{1F631} | |
| PHP & Ruby | \u{1F631} | |
| Punycode | xn--s38h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%98%B1 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 98 B1 |