Emoji
(SMILING FACE WITH OPEN MOUTH AND SMILING EYES): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(SMILING FACE WITH OPEN MOUTH AND SMILING EYES), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji SMILING FACE WITH OPEN MOUTH AND SMILING EYES
- Tên Unicode
- SMILING FACE WITH OPEN MOUTH AND SMILING EYES
- Điểm mã Unicode
- U+1F604
- Danh mục
- Mặt cười và cảm xúc
- Danh mục con
- face-smiling
- Slug
- smile
Ví dụ sử dụng 😄
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :smile: | |
| Shortcode (Discord) | :smile: | |
| Shortcode (GitHub) | :smile: | |
| HTML Dec | 😄 | |
| HTML Hex | 😄 | |
| CSS | content: "\1F604"; | |
| C, C++, Python | \U0001F604 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDE04 | |
| Perl | \x{1F604} | |
| PHP & Ruby | \u{1F604} | |
| Punycode | xn--i28h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%98%84 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 98 84 |