Chênh lệch múi giờ giữa Brussels (Bỉ) và Luân Đôn (Vương quốc Anh)
Chênh lệch thời gian giữa Brussels (UTC+02) và Luân Đôn (UTC+01) là -1 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Brussels và Luân Đôn. Múi giờ của Brussels là UTC+02 (GMT+02), múi giờ của Luân Đôn là UTC+01 (GMT+01). Ví dụ, nếu thời gian ở Brussels là 12:00, thì thời gian ở Luân Đôn là 11:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Brussels và Luân Đôn ngay bây giờ.
Khi lên lịch cuộc gọi giữa Brussels và Luân Đôn, hãy lưu ý rằng hai thành phố ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Brussels 1 giờ nhanh hơn thời gian ở Luân Đôn.
Chênh lệch thời gian: Brussels - Luân Đôn
| Brussels (Bỉ), UTC+2 | Luân Đôn (Vương quốc Anh), UTC+1 |
|---|---|
| 2 thg 9 00:00 | 1 thg 9 23:00 |
| 2 thg 9 01:00 | 2 thg 9 00:00 |
| 2 thg 9 02:00 | 2 thg 9 01:00 |
| 2 thg 9 03:00 | 2 thg 9 02:00 |
| 2 thg 9 04:00 | 2 thg 9 03:00 |
| 2 thg 9 05:00 | 2 thg 9 04:00 |
| 2 thg 9 06:00 | 2 thg 9 05:00 |
| 2 thg 9 07:00 | 2 thg 9 06:00 |
| 2 thg 9 08:00 | 2 thg 9 07:00 |
| 2 thg 9 09:00 | 2 thg 9 08:00 |
| 2 thg 9 10:00 | 2 thg 9 09:00 |
| 2 thg 9 11:00 | 2 thg 9 10:00 |
| 2 thg 9 12:00 | 2 thg 9 11:00 |
| 2 thg 9 13:00 | 2 thg 9 12:00 |
| 2 thg 9 14:00 | 2 thg 9 13:00 |
| 2 thg 9 15:00 | 2 thg 9 14:00 |
| 2 thg 9 16:00 | 2 thg 9 15:00 |
| 2 thg 9 17:00 | 2 thg 9 16:00 |
| 2 thg 9 18:00 | 2 thg 9 17:00 |
| 2 thg 9 19:00 | 2 thg 9 18:00 |
| 2 thg 9 20:00 | 2 thg 9 19:00 |
| 2 thg 9 21:00 | 2 thg 9 20:00 |
| 2 thg 9 22:00 | 2 thg 9 21:00 |
| 2 thg 9 23:00 | 2 thg 9 22:00 |