Chênh lệch múi giờ giữa Luân Đôn (Vương quốc Anh) và Hải Phòng (Việt Nam)
Chênh lệch múi giờ giữa các thành phố Luân Đôn (UTC+01) và Hải Phòng (UTC+07) là 6 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Luân Đôn và Hải Phòng. Múi giờ của Luân Đôn là UTC+01 (GMT+01), múi giờ của Hải Phòng là UTC+07 (GMT+07). Ví dụ, nếu thời gian ở Luân Đôn là 12:00, thì thời gian ở Hải Phòng là 18:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Luân Đôn và Hải Phòng ngay bây giờ.
Khi lên kế hoạch cuộc gọi giữa Luân Đôn và Hải Phòng, cần lưu ý rằng các thành phố nằm ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Luân Đôn chậm hơn 6 giờ so với thời gian ở Hải Phòng.
Chênh lệch thời gian: Luân Đôn - Hải Phòng
| Luân Đôn (Vương quốc Anh), UTC+1 | Hải Phòng (Việt Nam), UTC+7 |
|---|---|
| 11 thg 4 00:00 | 11 thg 4 06:00 |
| 11 thg 4 01:00 | 11 thg 4 07:00 |
| 11 thg 4 02:00 | 11 thg 4 08:00 |
| 11 thg 4 03:00 | 11 thg 4 09:00 |
| 11 thg 4 04:00 | 11 thg 4 10:00 |
| 11 thg 4 05:00 | 11 thg 4 11:00 |
| 11 thg 4 06:00 | 11 thg 4 12:00 |
| 11 thg 4 07:00 | 11 thg 4 13:00 |
| 11 thg 4 08:00 | 11 thg 4 14:00 |
| 11 thg 4 09:00 | 11 thg 4 15:00 |
| 11 thg 4 10:00 | 11 thg 4 16:00 |
| 11 thg 4 11:00 | 11 thg 4 17:00 |
| 11 thg 4 12:00 | 11 thg 4 18:00 |
| 11 thg 4 13:00 | 11 thg 4 19:00 |
| 11 thg 4 14:00 | 11 thg 4 20:00 |
| 11 thg 4 15:00 | 11 thg 4 21:00 |
| 11 thg 4 16:00 | 11 thg 4 22:00 |
| 11 thg 4 17:00 | 11 thg 4 23:00 |
| 11 thg 4 18:00 | 12 thg 4 00:00 |
| 11 thg 4 19:00 | 12 thg 4 01:00 |
| 11 thg 4 20:00 | 12 thg 4 02:00 |
| 11 thg 4 21:00 | 12 thg 4 03:00 |
| 11 thg 4 22:00 | 12 thg 4 04:00 |
| 11 thg 4 23:00 | 12 thg 4 05:00 |