Chênh lệch múi giờ giữa Luân Đôn (Vương quốc Anh) và Ramallah (Palestine)
Chênh lệch thời gian giữa Luân Đôn (UTC+01) và Ramallah (UTC+03) là 2 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Luân Đôn và Ramallah. Múi giờ của Luân Đôn là UTC+01 (GMT+01), múi giờ của Ramallah là UTC+03 (GMT+03). Ví dụ, nếu thời gian ở Luân Đôn là 12:00, thì thời gian ở Ramallah là 14:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Luân Đôn và Ramallah ngay bây giờ.
Khi lên lịch cuộc gọi giữa Luân Đôn và Ramallah, hãy lưu ý rằng hai thành phố ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Luân Đôn 2 giờ chậm hơn thời gian ở Ramallah.
Chênh lệch thời gian: Luân Đôn - Ramallah
| Luân Đôn (Vương quốc Anh), UTC+1 | Ramallah (Palestine), UTC+3 |
|---|---|
| 15 thg 9 00:00 | 15 thg 9 02:00 |
| 15 thg 9 01:00 | 15 thg 9 03:00 |
| 15 thg 9 02:00 | 15 thg 9 04:00 |
| 15 thg 9 03:00 | 15 thg 9 05:00 |
| 15 thg 9 04:00 | 15 thg 9 06:00 |
| 15 thg 9 05:00 | 15 thg 9 07:00 |
| 15 thg 9 06:00 | 15 thg 9 08:00 |
| 15 thg 9 07:00 | 15 thg 9 09:00 |
| 15 thg 9 08:00 | 15 thg 9 10:00 |
| 15 thg 9 09:00 | 15 thg 9 11:00 |
| 15 thg 9 10:00 | 15 thg 9 12:00 |
| 15 thg 9 11:00 | 15 thg 9 13:00 |
| 15 thg 9 12:00 | 15 thg 9 14:00 |
| 15 thg 9 13:00 | 15 thg 9 15:00 |
| 15 thg 9 14:00 | 15 thg 9 16:00 |
| 15 thg 9 15:00 | 15 thg 9 17:00 |
| 15 thg 9 16:00 | 15 thg 9 18:00 |
| 15 thg 9 17:00 | 15 thg 9 19:00 |
| 15 thg 9 18:00 | 15 thg 9 20:00 |
| 15 thg 9 19:00 | 15 thg 9 21:00 |
| 15 thg 9 20:00 | 15 thg 9 22:00 |
| 15 thg 9 21:00 | 15 thg 9 23:00 |
| 15 thg 9 22:00 | 16 thg 9 00:00 |
| 15 thg 9 23:00 | 16 thg 9 01:00 |