Chênh lệch múi giờ giữa Luân Đôn (Vương quốc Anh) và Thượng Hải (Trung Quốc)
Chênh lệch múi giờ giữa các thành phố Luân Đôn (UTC+01) và Thượng Hải (UTC+08) là 7 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Luân Đôn và Thượng Hải. Múi giờ của Luân Đôn là UTC+01 (GMT+01), múi giờ của Thượng Hải là UTC+08 (GMT+08). Ví dụ, nếu thời gian ở Luân Đôn là 12:00, thì thời gian ở Thượng Hải là 19:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Luân Đôn và Thượng Hải ngay bây giờ.
Khi lên kế hoạch cuộc gọi giữa Luân Đôn và Thượng Hải, cần lưu ý rằng các thành phố nằm ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Luân Đôn chậm hơn 7 giờ so với thời gian ở Thượng Hải.
Chênh lệch thời gian: Luân Đôn - Thượng Hải
| Luân Đôn (Vương quốc Anh), UTC+1 | Thượng Hải (Trung Quốc), UTC+8 |
|---|---|
| 11 thg 4 00:00 | 11 thg 4 07:00 |
| 11 thg 4 01:00 | 11 thg 4 08:00 |
| 11 thg 4 02:00 | 11 thg 4 09:00 |
| 11 thg 4 03:00 | 11 thg 4 10:00 |
| 11 thg 4 04:00 | 11 thg 4 11:00 |
| 11 thg 4 05:00 | 11 thg 4 12:00 |
| 11 thg 4 06:00 | 11 thg 4 13:00 |
| 11 thg 4 07:00 | 11 thg 4 14:00 |
| 11 thg 4 08:00 | 11 thg 4 15:00 |
| 11 thg 4 09:00 | 11 thg 4 16:00 |
| 11 thg 4 10:00 | 11 thg 4 17:00 |
| 11 thg 4 11:00 | 11 thg 4 18:00 |
| 11 thg 4 12:00 | 11 thg 4 19:00 |
| 11 thg 4 13:00 | 11 thg 4 20:00 |
| 11 thg 4 14:00 | 11 thg 4 21:00 |
| 11 thg 4 15:00 | 11 thg 4 22:00 |
| 11 thg 4 16:00 | 11 thg 4 23:00 |
| 11 thg 4 17:00 | 12 thg 4 00:00 |
| 11 thg 4 18:00 | 12 thg 4 01:00 |
| 11 thg 4 19:00 | 12 thg 4 02:00 |
| 11 thg 4 20:00 | 12 thg 4 03:00 |
| 11 thg 4 21:00 | 12 thg 4 04:00 |
| 11 thg 4 22:00 | 12 thg 4 05:00 |
| 11 thg 4 23:00 | 12 thg 4 06:00 |