Chênh lệch múi giờ giữa Luanda (Angola) và Maputo (Mozambique)
Chênh lệch múi giờ giữa các thành phố Luanda (UTC+01) và Maputo (UTC+02) là 1 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Luanda và Maputo. Múi giờ của Luanda là UTC+01 (GMT+01), múi giờ của Maputo là UTC+02 (GMT+02). Ví dụ, nếu thời gian ở Luanda là 12:00, thì thời gian ở Maputo là 13:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Luanda và Maputo ngay bây giờ.
Khi lên kế hoạch cuộc gọi giữa Luanda và Maputo, cần lưu ý rằng các thành phố nằm ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Luanda chậm hơn 1 giờ so với thời gian ở Maputo.
Chênh lệch thời gian: Luanda - Maputo
| Luanda (Angola), UTC+1 | Maputo (Mozambique), UTC+2 |
|---|---|
| 19 thg 4 00:00 | 19 thg 4 01:00 |
| 19 thg 4 01:00 | 19 thg 4 02:00 |
| 19 thg 4 02:00 | 19 thg 4 03:00 |
| 19 thg 4 03:00 | 19 thg 4 04:00 |
| 19 thg 4 04:00 | 19 thg 4 05:00 |
| 19 thg 4 05:00 | 19 thg 4 06:00 |
| 19 thg 4 06:00 | 19 thg 4 07:00 |
| 19 thg 4 07:00 | 19 thg 4 08:00 |
| 19 thg 4 08:00 | 19 thg 4 09:00 |
| 19 thg 4 09:00 | 19 thg 4 10:00 |
| 19 thg 4 10:00 | 19 thg 4 11:00 |
| 19 thg 4 11:00 | 19 thg 4 12:00 |
| 19 thg 4 12:00 | 19 thg 4 13:00 |
| 19 thg 4 13:00 | 19 thg 4 14:00 |
| 19 thg 4 14:00 | 19 thg 4 15:00 |
| 19 thg 4 15:00 | 19 thg 4 16:00 |
| 19 thg 4 16:00 | 19 thg 4 17:00 |
| 19 thg 4 17:00 | 19 thg 4 18:00 |
| 19 thg 4 18:00 | 19 thg 4 19:00 |
| 19 thg 4 19:00 | 19 thg 4 20:00 |
| 19 thg 4 20:00 | 19 thg 4 21:00 |
| 19 thg 4 21:00 | 19 thg 4 22:00 |
| 19 thg 4 22:00 | 19 thg 4 23:00 |
| 19 thg 4 23:00 | 20 thg 4 00:00 |