Chênh lệch múi giờ giữa Medan (Indonesia) và Seoul (Hàn Quốc)
Chênh lệch thời gian giữa Medan (UTC+07) và Seoul (UTC+09) là 2 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Medan và Seoul. Múi giờ của Medan là UTC+07 (GMT+07), múi giờ của Seoul là UTC+09 (GMT+09). Ví dụ, nếu thời gian ở Medan là 12:00, thì thời gian ở Seoul là 14:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Medan và Seoul ngay bây giờ.
Khi lên lịch cuộc gọi giữa Medan và Seoul, hãy lưu ý rằng hai thành phố ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Medan 2 giờ chậm hơn thời gian ở Seoul.
Chênh lệch thời gian: Medan - Seoul
| Medan (Indonesia), UTC+7 | Seoul (Hàn Quốc), UTC+9 |
|---|---|
| 5 thg 10 00:00 | 5 thg 10 02:00 |
| 5 thg 10 01:00 | 5 thg 10 03:00 |
| 5 thg 10 02:00 | 5 thg 10 04:00 |
| 5 thg 10 03:00 | 5 thg 10 05:00 |
| 5 thg 10 04:00 | 5 thg 10 06:00 |
| 5 thg 10 05:00 | 5 thg 10 07:00 |
| 5 thg 10 06:00 | 5 thg 10 08:00 |
| 5 thg 10 07:00 | 5 thg 10 09:00 |
| 5 thg 10 08:00 | 5 thg 10 10:00 |
| 5 thg 10 09:00 | 5 thg 10 11:00 |
| 5 thg 10 10:00 | 5 thg 10 12:00 |
| 5 thg 10 11:00 | 5 thg 10 13:00 |
| 5 thg 10 12:00 | 5 thg 10 14:00 |
| 5 thg 10 13:00 | 5 thg 10 15:00 |
| 5 thg 10 14:00 | 5 thg 10 16:00 |
| 5 thg 10 15:00 | 5 thg 10 17:00 |
| 5 thg 10 16:00 | 5 thg 10 18:00 |
| 5 thg 10 17:00 | 5 thg 10 19:00 |
| 5 thg 10 18:00 | 5 thg 10 20:00 |
| 5 thg 10 19:00 | 5 thg 10 21:00 |
| 5 thg 10 20:00 | 5 thg 10 22:00 |
| 5 thg 10 21:00 | 5 thg 10 23:00 |
| 5 thg 10 22:00 | 6 thg 10 00:00 |
| 5 thg 10 23:00 | 6 thg 10 01:00 |