Chênh lệch múi giờ giữa Seoul (Hàn Quốc) và Brasília (Brazil)
Chênh lệch múi giờ giữa các thành phố Seoul (UTC+09) và Brasília (UTC-03) là -12 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Seoul và Brasília. Múi giờ của Seoul là UTC+09 (GMT+09), múi giờ của Brasília là UTC-03 (GMT-03). Ví dụ, nếu thời gian ở Seoul là 12:00, thì thời gian ở Brasília là 00:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Seoul và Brasília ngay bây giờ.
Khi lên kế hoạch cuộc gọi giữa Seoul và Brasília, cần lưu ý rằng các thành phố nằm ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Seoul nhanh hơn 12 giờ so với thời gian ở Brasília.
Chênh lệch thời gian: Seoul - Brasília
| Seoul (Hàn Quốc), UTC+9 | Brasília (Brazil), UTC-3 |
|---|---|
| 3 thg 4 00:00 | 2 thg 4 12:00 |
| 3 thg 4 01:00 | 2 thg 4 13:00 |
| 3 thg 4 02:00 | 2 thg 4 14:00 |
| 3 thg 4 03:00 | 2 thg 4 15:00 |
| 3 thg 4 04:00 | 2 thg 4 16:00 |
| 3 thg 4 05:00 | 2 thg 4 17:00 |
| 3 thg 4 06:00 | 2 thg 4 18:00 |
| 3 thg 4 07:00 | 2 thg 4 19:00 |
| 3 thg 4 08:00 | 2 thg 4 20:00 |
| 3 thg 4 09:00 | 2 thg 4 21:00 |
| 3 thg 4 10:00 | 2 thg 4 22:00 |
| 3 thg 4 11:00 | 2 thg 4 23:00 |
| 3 thg 4 12:00 | 3 thg 4 00:00 |
| 3 thg 4 13:00 | 3 thg 4 01:00 |
| 3 thg 4 14:00 | 3 thg 4 02:00 |
| 3 thg 4 15:00 | 3 thg 4 03:00 |
| 3 thg 4 16:00 | 3 thg 4 04:00 |
| 3 thg 4 17:00 | 3 thg 4 05:00 |
| 3 thg 4 18:00 | 3 thg 4 06:00 |
| 3 thg 4 19:00 | 3 thg 4 07:00 |
| 3 thg 4 20:00 | 3 thg 4 08:00 |
| 3 thg 4 21:00 | 3 thg 4 09:00 |
| 3 thg 4 22:00 | 3 thg 4 10:00 |
| 3 thg 4 23:00 | 3 thg 4 11:00 |