Chênh lệch múi giờ giữa Tashkent (Uzbekistan) và Vladivostok (Nga)
Chênh lệch múi giờ giữa các thành phố Tashkent (UTC+05) và Vladivostok (UTC+10) là 5 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Tashkent và Vladivostok. Múi giờ của Tashkent là UTC+05 (GMT+05), múi giờ của Vladivostok là UTC+10 (GMT+10). Ví dụ, nếu thời gian ở Tashkent là 12:00, thì thời gian ở Vladivostok là 17:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Tashkent và Vladivostok ngay bây giờ.
Khi lên kế hoạch cuộc gọi giữa Tashkent và Vladivostok, cần lưu ý rằng các thành phố nằm ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Tashkent chậm hơn 5 giờ so với thời gian ở Vladivostok.
Chênh lệch thời gian: Tashkent - Vladivostok
| Tashkent (Uzbekistan), UTC+5 | Vladivostok (Nga), UTC+10 |
|---|---|
| 20 thg 4 00:00 | 20 thg 4 05:00 |
| 20 thg 4 01:00 | 20 thg 4 06:00 |
| 20 thg 4 02:00 | 20 thg 4 07:00 |
| 20 thg 4 03:00 | 20 thg 4 08:00 |
| 20 thg 4 04:00 | 20 thg 4 09:00 |
| 20 thg 4 05:00 | 20 thg 4 10:00 |
| 20 thg 4 06:00 | 20 thg 4 11:00 |
| 20 thg 4 07:00 | 20 thg 4 12:00 |
| 20 thg 4 08:00 | 20 thg 4 13:00 |
| 20 thg 4 09:00 | 20 thg 4 14:00 |
| 20 thg 4 10:00 | 20 thg 4 15:00 |
| 20 thg 4 11:00 | 20 thg 4 16:00 |
| 20 thg 4 12:00 | 20 thg 4 17:00 |
| 20 thg 4 13:00 | 20 thg 4 18:00 |
| 20 thg 4 14:00 | 20 thg 4 19:00 |
| 20 thg 4 15:00 | 20 thg 4 20:00 |
| 20 thg 4 16:00 | 20 thg 4 21:00 |
| 20 thg 4 17:00 | 20 thg 4 22:00 |
| 20 thg 4 18:00 | 20 thg 4 23:00 |
| 20 thg 4 19:00 | 21 thg 4 00:00 |
| 20 thg 4 20:00 | 21 thg 4 01:00 |
| 20 thg 4 21:00 | 21 thg 4 02:00 |
| 20 thg 4 22:00 | 21 thg 4 03:00 |
| 20 thg 4 23:00 | 21 thg 4 04:00 |