Chênh lệch múi giờ giữa Vladivostok (Nga) và Novosibirsk (Nga)
Chênh lệch múi giờ giữa các thành phố Vladivostok (UTC+10) và Novosibirsk (UTC+07) là -3 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Vladivostok và Novosibirsk. Múi giờ của Vladivostok là UTC+10 (GMT+10), múi giờ của Novosibirsk là UTC+07 (GMT+07). Ví dụ, nếu thời gian ở Vladivostok là 12:00, thì thời gian ở Novosibirsk là 09:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Vladivostok và Novosibirsk ngay bây giờ.
Khi lên kế hoạch cuộc gọi giữa Vladivostok và Novosibirsk, cần lưu ý rằng các thành phố nằm ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Vladivostok nhanh hơn 3 giờ so với thời gian ở Novosibirsk.
Chênh lệch thời gian: Vladivostok - Novosibirsk
| Vladivostok (Nga), UTC+10 | Novosibirsk (Nga), UTC+7 |
|---|---|
| 20 thg 4 00:00 | 19 thg 4 21:00 |
| 20 thg 4 01:00 | 19 thg 4 22:00 |
| 20 thg 4 02:00 | 19 thg 4 23:00 |
| 20 thg 4 03:00 | 20 thg 4 00:00 |
| 20 thg 4 04:00 | 20 thg 4 01:00 |
| 20 thg 4 05:00 | 20 thg 4 02:00 |
| 20 thg 4 06:00 | 20 thg 4 03:00 |
| 20 thg 4 07:00 | 20 thg 4 04:00 |
| 20 thg 4 08:00 | 20 thg 4 05:00 |
| 20 thg 4 09:00 | 20 thg 4 06:00 |
| 20 thg 4 10:00 | 20 thg 4 07:00 |
| 20 thg 4 11:00 | 20 thg 4 08:00 |
| 20 thg 4 12:00 | 20 thg 4 09:00 |
| 20 thg 4 13:00 | 20 thg 4 10:00 |
| 20 thg 4 14:00 | 20 thg 4 11:00 |
| 20 thg 4 15:00 | 20 thg 4 12:00 |
| 20 thg 4 16:00 | 20 thg 4 13:00 |
| 20 thg 4 17:00 | 20 thg 4 14:00 |
| 20 thg 4 18:00 | 20 thg 4 15:00 |
| 20 thg 4 19:00 | 20 thg 4 16:00 |
| 20 thg 4 20:00 | 20 thg 4 17:00 |
| 20 thg 4 21:00 | 20 thg 4 18:00 |
| 20 thg 4 22:00 | 20 thg 4 19:00 |
| 20 thg 4 23:00 | 20 thg 4 20:00 |