Chênh lệch múi giờ giữa Vladivostok (Nga) và Reykjavik (Iceland)
Chênh lệch thời gian giữa Vladivostok (UTC+10) và Reykjavik (UTC+00) là -10 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Vladivostok và Reykjavik. Múi giờ của Vladivostok là UTC+10 (GMT+10), múi giờ của Reykjavik là UTC+00 (GMT+00). Ví dụ, nếu thời gian ở Vladivostok là 12:00, thì thời gian ở Reykjavik là 02:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Vladivostok và Reykjavik ngay bây giờ.
Khi lên lịch cuộc gọi giữa Vladivostok và Reykjavik, hãy lưu ý rằng hai thành phố ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Vladivostok 10 giờ nhanh hơn thời gian ở Reykjavik.
Chênh lệch thời gian: Vladivostok - Reykjavik
| Vladivostok (Nga), UTC+10 | Reykjavik (Iceland), UTC+0 |
|---|---|
| 15 thg 9 00:00 | 14 thg 9 14:00 |
| 15 thg 9 01:00 | 14 thg 9 15:00 |
| 15 thg 9 02:00 | 14 thg 9 16:00 |
| 15 thg 9 03:00 | 14 thg 9 17:00 |
| 15 thg 9 04:00 | 14 thg 9 18:00 |
| 15 thg 9 05:00 | 14 thg 9 19:00 |
| 15 thg 9 06:00 | 14 thg 9 20:00 |
| 15 thg 9 07:00 | 14 thg 9 21:00 |
| 15 thg 9 08:00 | 14 thg 9 22:00 |
| 15 thg 9 09:00 | 14 thg 9 23:00 |
| 15 thg 9 10:00 | 15 thg 9 00:00 |
| 15 thg 9 11:00 | 15 thg 9 01:00 |
| 15 thg 9 12:00 | 15 thg 9 02:00 |
| 15 thg 9 13:00 | 15 thg 9 03:00 |
| 15 thg 9 14:00 | 15 thg 9 04:00 |
| 15 thg 9 15:00 | 15 thg 9 05:00 |
| 15 thg 9 16:00 | 15 thg 9 06:00 |
| 15 thg 9 17:00 | 15 thg 9 07:00 |
| 15 thg 9 18:00 | 15 thg 9 08:00 |
| 15 thg 9 19:00 | 15 thg 9 09:00 |
| 15 thg 9 20:00 | 15 thg 9 10:00 |
| 15 thg 9 21:00 | 15 thg 9 11:00 |
| 15 thg 9 22:00 | 15 thg 9 12:00 |
| 15 thg 9 23:00 | 15 thg 9 13:00 |