Chênh lệch múi giờ giữa Vladivostok (Nga) và Tashkent (Uzbekistan)
Chênh lệch thời gian giữa Vladivostok (UTC+10) và Tashkent (UTC+05) là -5 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Vladivostok và Tashkent. Múi giờ của Vladivostok là UTC+10 (GMT+10), múi giờ của Tashkent là UTC+05 (GMT+05). Ví dụ, nếu thời gian ở Vladivostok là 12:00, thì thời gian ở Tashkent là 07:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Vladivostok và Tashkent ngay bây giờ.
Khi lên lịch cuộc gọi giữa Vladivostok và Tashkent, hãy lưu ý rằng hai thành phố ở các múi giờ khác nhau. Thời gian ở Vladivostok 5 giờ nhanh hơn thời gian ở Tashkent.
Chênh lệch thời gian: Vladivostok - Tashkent
| Vladivostok (Nga), UTC+10 | Tashkent (Uzbekistan), UTC+5 |
|---|---|
| 2 thg 9 00:00 | 1 thg 9 19:00 |
| 2 thg 9 01:00 | 1 thg 9 20:00 |
| 2 thg 9 02:00 | 1 thg 9 21:00 |
| 2 thg 9 03:00 | 1 thg 9 22:00 |
| 2 thg 9 04:00 | 1 thg 9 23:00 |
| 2 thg 9 05:00 | 2 thg 9 00:00 |
| 2 thg 9 06:00 | 2 thg 9 01:00 |
| 2 thg 9 07:00 | 2 thg 9 02:00 |
| 2 thg 9 08:00 | 2 thg 9 03:00 |
| 2 thg 9 09:00 | 2 thg 9 04:00 |
| 2 thg 9 10:00 | 2 thg 9 05:00 |
| 2 thg 9 11:00 | 2 thg 9 06:00 |
| 2 thg 9 12:00 | 2 thg 9 07:00 |
| 2 thg 9 13:00 | 2 thg 9 08:00 |
| 2 thg 9 14:00 | 2 thg 9 09:00 |
| 2 thg 9 15:00 | 2 thg 9 10:00 |
| 2 thg 9 16:00 | 2 thg 9 11:00 |
| 2 thg 9 17:00 | 2 thg 9 12:00 |
| 2 thg 9 18:00 | 2 thg 9 13:00 |
| 2 thg 9 19:00 | 2 thg 9 14:00 |
| 2 thg 9 20:00 | 2 thg 9 15:00 |
| 2 thg 9 21:00 | 2 thg 9 16:00 |
| 2 thg 9 22:00 | 2 thg 9 17:00 |
| 2 thg 9 23:00 | 2 thg 9 18:00 |