Chênh lệch múi giờ giữa Yekaterinburg (Nga) và Astana (Kazakhstan)
Chênh lệch múi giờ giữa các thành phố Yekaterinburg (UTC+05) và Astana (UTC+05) là 0 giờ. So sánh thời gian giữa các thành phố.
Chênh lệch thời gian chính xác giữa Yekaterinburg và Astana. Múi giờ của Yekaterinburg là UTC+05 (GMT+05), múi giờ của Astana là UTC+05 (GMT+05). Ví dụ, nếu thời gian ở Yekaterinburg là 12:00, thì thời gian ở Astana là 12:00. Xem các múi giờ và thời gian chính xác tại Yekaterinburg và Astana ngay bây giờ.
Chênh lệch thời gian: Yekaterinburg - Astana
| Yekaterinburg (Nga), UTC+5 | Astana (Kazakhstan), UTC+5 |
|---|---|
| 20 thg 4 00:00 | 20 thg 4 00:00 |
| 20 thg 4 01:00 | 20 thg 4 01:00 |
| 20 thg 4 02:00 | 20 thg 4 02:00 |
| 20 thg 4 03:00 | 20 thg 4 03:00 |
| 20 thg 4 04:00 | 20 thg 4 04:00 |
| 20 thg 4 05:00 | 20 thg 4 05:00 |
| 20 thg 4 06:00 | 20 thg 4 06:00 |
| 20 thg 4 07:00 | 20 thg 4 07:00 |
| 20 thg 4 08:00 | 20 thg 4 08:00 |
| 20 thg 4 09:00 | 20 thg 4 09:00 |
| 20 thg 4 10:00 | 20 thg 4 10:00 |
| 20 thg 4 11:00 | 20 thg 4 11:00 |
| 20 thg 4 12:00 | 20 thg 4 12:00 |
| 20 thg 4 13:00 | 20 thg 4 13:00 |
| 20 thg 4 14:00 | 20 thg 4 14:00 |
| 20 thg 4 15:00 | 20 thg 4 15:00 |
| 20 thg 4 16:00 | 20 thg 4 16:00 |
| 20 thg 4 17:00 | 20 thg 4 17:00 |
| 20 thg 4 18:00 | 20 thg 4 18:00 |
| 20 thg 4 19:00 | 20 thg 4 19:00 |
| 20 thg 4 20:00 | 20 thg 4 20:00 |
| 20 thg 4 21:00 | 20 thg 4 21:00 |
| 20 thg 4 22:00 | 20 thg 4 22:00 |
| 20 thg 4 23:00 | 20 thg 4 23:00 |