Emoji
(BAGGAGE CLAIM): ý nghĩa và mã Unicode
Ý nghĩa của emoji
(BAGGAGE CLAIM), mã Unicode, thực thể HTML và cách sử dụng. Sao chép ký hiệu chỉ với một cú nhấp.

Thông tin về emoji BAGGAGE CLAIM
- Tên Unicode
- BAGGAGE CLAIM
- Điểm mã Unicode
- U+1F6C4
- Danh mục
- Biểu tượng
- Danh mục con
- transport-sign
- Slug
- baggage_claim
Ý nghĩa và mô tả của biểu tượng cảm xúc 🛄
Biểu tượng cảm xúc 🛄 mô tả biển báo khu vực nhận hành lý với một chiếc vali ở thắt lưng. Phân loại Unicode: Ký hiệu.
🛄 — đây là yêu cầu nhận hành lý. Nó mô tả một biển báo khu vực nhận hành lý với một chiếc vali trên thắt lưng. 🛄 được sử dụng trong các cuộc trò chuyện khi bạn cần nêu yêu cầu nhận hành lý, thêm điểm nhấn trực quan hoặc tạo tâm trạng phù hợp trong tin nhắn.
Ví dụ sử dụng 🛄
| Định dạng | Mã | |
|---|---|---|
| Shortcode (Slack) | :baggage_claim: | |
| Shortcode (Discord) | :baggage_claim: | |
| Shortcode (GitHub) | :baggage_claim: | |
| HTML Dec | 🛄 | |
| HTML Hex | 🛄 | |
| CSS | content: "\1F6C4"; | |
| C, C++, Python | \U0001F6C4 | |
| Java, JavaScript & JSON | \uD83D\uDEC4 | |
| Perl | \x{1F6C4} | |
| PHP & Ruby | \u{1F6C4} | |
| Punycode | xn--z78h | |
| URL Escape Code | %F0%9F%9B%84 | |
| Bytes (UTF-8) | F0 9F 9B 84 |